TBW
Công ty cổ phần Nước sạch Thái Binh
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 12
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/2024 | 12.62 | 15.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 15.20 | 15.20 | 15.20 |
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/2024 | 12.62 | 15.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 15.20 | 15.20 | 15.20 |