TBX
Công ty Cổ phần Xi măng Thái Bình
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 84
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/2008 | 11.32 | 27.00 | -2(-6.90 %) | 100 | 0.00 tỷ | 27.00 | 27.00 | 27.00 |
| 24/11/2008 | 12.16 | 29.00 | -2.1(-6.75 %) | 1,100 | 0.03 tỷ | 29.00 | 29.00 | 29.00 |
| 21/11/2008 | 13.42 | 32.00 | 1.9(6.31 %) | 4,600 | 0.14 tỷ | 32.20 | 32.20 | 28.10 |
| 20/11/2008 | 12.62 | 30.10 | 1.9(6.74 %) | 40,000 | 1.20 tỷ | 30.10 | 30.10 | 30.10 |
| 19/11/2008 | 11.82 | 28.20 | 1.8(6.82 %) | 30,000 | 0.85 tỷ | 28.20 | 28.20 | 28.20 |
| 18/11/2008 | 12.16 | 29.00 | 4(16.00 %) | 70,100 | 1.85 tỷ | 25.00 | 30.50 | 24.00 |