Logo công ty TEG - Công ty cổ phần Năng lượng và Bất động sản Trường Thành

Lịch sử giao dịch cổ phiếu TEG

Công ty cổ phần Năng lượng và Bất động sản Trường Thành

Tổng số bản ghi
2,700
Cập nhật cuối
2026-10-18 10:04:04
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 30
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
16/12/2020 3.48 4.46 -0.14(-3.04 %) 8,920 0.04 tỷ 4.41 4.57 4.40
15/12/2020 3.59 4.60 -0.05(-1.08 %) 2,840 0.01 tỷ 4.65 4.65 4.36
14/12/2020 3.63 4.65 0(0.00 %) 670 0.00 tỷ 4.65 4.65 4.65
11/12/2020 3.63 4.65 0.06(1.31 %) 15,210 0.07 tỷ 4.75 4.75 4.50
10/12/2020 3.58 4.59 0(0.00 %) 100 0.00 tỷ 4.59 4.59 4.59
09/12/2020 3.58 4.59 -0.01(-0.22 %) 32,810 0.15 tỷ 4.50 4.59 4.50
08/12/2020 3.59 4.60 -0.08(-1.71 %) 4,730 0.02 tỷ 4.36 4.65 4.36
07/12/2020 3.65 4.68 0(0.00 %) 6,000 0.03 tỷ 4.68 4.68 4.60
04/12/2020 3.65 4.68 -0.01(-0.21 %) 3,710 0.02 tỷ 4.60 4.68 4.60
03/12/2020 3.66 4.69 0.1(2.18 %) 5,310 0.03 tỷ 4.70 4.70 4.68
02/12/2020 3.58 4.59 -0.1(-2.13 %) 910 0.00 tỷ 4.60 4.60 4.50
01/12/2020 3.66 4.69 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 4.69 4.69 4.69
30/11/2020 3.66 4.69 -0.11(-2.29 %) 1,520 0.01 tỷ 4.60 4.69 4.60
27/11/2020 3.74 4.80 0.1(2.13 %) 370 0.00 tỷ 4.70 4.80 4.70
26/11/2020 3.67 4.70 0(0.00 %) 5,500 0.03 tỷ 4.70 4.80 4.60
25/11/2020 3.67 4.70 0(0.00 %) 10,720 0.05 tỷ 4.70 4.80 4.70
24/11/2020 3.67 4.70 0.3(6.82 %) 45,410 0.21 tỷ 4.70 4.70 4.66
23/11/2020 3.43 4.40 0.05(1.15 %) 13,020 0.06 tỷ 4.40 4.50 4.40
20/11/2020 3.39 4.35 -0.05(-1.14 %) 27,050 0.12 tỷ 4.40 4.40 4.35
19/11/2020 3.43 4.40 0(0.00 %) 18,840 0.08 tỷ 4.40 4.52 4.37
18/11/2020 3.43 4.40 0(0.00 %) 9,160 0.04 tỷ 4.40 4.50 4.40
17/11/2020 3.43 4.40 -0.09(-2.00 %) 17,090 0.08 tỷ 4.40 4.50 4.30
16/11/2020 3.50 4.49 0.09(2.05 %) 17,130 0.08 tỷ 4.41 4.52 4.40
13/11/2020 3.43 4.40 -0.09(-2.00 %) 24,830 0.11 tỷ 4.32 4.49 4.20
12/11/2020 3.50 4.49 -0.01(-0.22 %) 6,160 0.03 tỷ 4.50 4.50 4.31
11/11/2020 3.51 4.50 -0.03(-0.66 %) 2,530 0.01 tỷ 4.52 4.52 4.41
10/11/2020 3.53 4.53 -0.05(-1.09 %) 1,280 0.01 tỷ 4.58 4.58 4.28
09/11/2020 3.57 4.58 0(0.00 %) 2,380 0.01 tỷ 4.65 4.65 4.26
06/11/2020 3.57 4.58 0.01(0.22 %) 460 0.00 tỷ 4.65 4.65 4.55
05/11/2020 3.56 4.57 -0.01(-0.22 %) 4,650 0.02 tỷ 4.57 4.57 4.40
04/11/2020 3.57 4.58 -0.01(-0.22 %) 13,420 0.06 tỷ 4.58 4.58 4.50
03/11/2020 3.58 4.59 -0.03(-0.65 %) 240 0.00 tỷ 4.41 4.59 4.41
02/11/2020 3.60 4.62 -0.05(-1.07 %) 30 0.00 tỷ 4.67 4.67 4.62
30/10/2020 3.64 4.67 -0.03(-0.64 %) 20 0.00 tỷ 4.68 4.68 4.67
29/10/2020 3.67 4.70 0.1(2.17 %) 4,760 0.02 tỷ 4.40 4.70 4.40
28/10/2020 3.59 4.60 -0.16(-3.36 %) 3,360 0.02 tỷ 4.44 4.75 4.43
27/10/2020 3.71 4.76 -0.04(-0.83 %) 23,650 0.11 tỷ 4.50 4.79 4.47
26/10/2020 3.74 4.80 0.2(4.35 %) 60 0.00 tỷ 4.60 4.80 4.60
23/10/2020 3.59 4.60 0(0.00 %) 15,750 0.07 tỷ 4.41 4.60 4.40
22/10/2020 3.59 4.60 0.07(1.55 %) 51,980 0.23 tỷ 4.51 4.70 4.31
21/10/2020 3.53 4.53 -0.07(-1.52 %) 7,720 0.04 tỷ 4.60 4.65 4.51
20/10/2020 3.59 4.60 -0.15(-3.16 %) 20,800 0.10 tỷ 4.61 4.75 4.60
19/10/2020 3.71 4.75 0.17(3.71 %) 30,070 0.14 tỷ 4.84 4.84 4.60
16/10/2020 3.57 4.58 -0.21(-4.38 %) 13,650 0.06 tỷ 4.79 4.79 4.56
15/10/2020 3.74 4.79 0.02(0.42 %) 47,110 0.22 tỷ 4.77 4.79 4.56
14/10/2020 3.72 4.77 0.01(0.21 %) 5,060 0.02 tỷ 4.78 4.78 4.65
13/10/2020 3.71 4.76 -0.14(-2.86 %) 11,520 0.06 tỷ 4.78 4.88 4.75
12/10/2020 3.82 4.90 0.05(1.03 %) 15,260 0.07 tỷ 4.87 4.90 4.85
09/10/2020 3.78 4.85 -0.06(-1.22 %) 12,830 0.06 tỷ 4.81 4.85 4.80
08/10/2020 3.83 4.91 0.09(1.87 %) 12,590 0.06 tỷ 4.77 4.99 4.72