TIX
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 80
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/2009 | 8.72 | 58.00 | -2(-3.33 %) | 41,300 | 2.43 tỷ | 59.50 | 61.00 | 58.00 |
| 03/12/2009 | 9.02 | 60.00 | -2(-3.23 %) | 43,500 | 2.58 tỷ | 62.00 | 62.50 | 59.00 |
| 02/12/2009 | 9.32 | 62.00 | -3(-4.62 %) | 107,670 | 6.75 tỷ | 63.00 | 63.50 | 62.00 |
| 01/12/2009 | 9.77 | 65.00 | 1(1.56 %) | 93,580 | 6.06 tỷ | 62.50 | 66.00 | 62.50 |
| 30/11/2009 | 9.62 | 64.00 | 0.5(0.79 %) | 62,470 | 3.99 tỷ | 63.50 | 66.00 | 63.00 |
| 27/11/2009 | 9.54 | 63.50 | -3(-4.51 %) | 167,610 | 10.73 tỷ | 63.50 | 69.50 | 63.50 |
| 26/11/2009 | 9.99 | 66.50 | -3(-4.32 %) | 15,000 | 1.00 tỷ | 66.50 | 70.00 | 66.50 |
| 25/11/2009 | 10.44 | 69.50 | 9.5(15.83 %) | 168,860 | 12.01 tỷ | 72.00 | 72.00 | 69.00 |