Logo công ty TLD - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long

Lịch sử giao dịch cổ phiếu TLD

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long

Tổng số bản ghi
2,204
Cập nhật cuối
2026-10-18 10:04:07
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 4
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
12/03/2026 8.15 8.15 0,15(1,88 %) 230,000 1.82 tỷ 7.93 8.15 7.93
11/03/2026 8.00 8.00 0(0,00 %) 80,000 0.64 tỷ 7.98 8.04 7.80
10/03/2026 8.00 8.00 -0,08(-0,99 %) 113,000 0.91 tỷ 8.14 8.14 8.00
09/03/2026 8.08 8.08 -0,33(-3,92 %) 234,800 1.87 tỷ 8.40 8.40 7.83
05/03/2026 8.43 8.43 0,03(0,36 %) 110,200 0.93 tỷ 8.40 8.45 8.40
04/03/2026 8.40 8.40 -0,05(-0,59 %) 93,200 0.78 tỷ 8.45 8.45 8.35
03/03/2026 8.45 8.45 0,03(0,36 %) 168,000 1.41 tỷ 8.42 8.45 8.32
02/03/2026 8.42 8.42 -0,05(-0,59 %) 82,500 0.70 tỷ 8.46 8.46 8.38
27/02/2026 8.47 8.47 0.01(0.12 %) 538,500 4.56 tỷ 8.45 8.49 8.43
26/02/2026 8.46 8.46 0(0.00 %) 86,200 0.73 tỷ 8.44 8.46 8.42
25/02/2026 8.46 8.46 0.01(0.12 %) 275,900 2.33 tỷ 8.44 8.47 8.41
24/02/2026 8.45 8.45 0(0.00 %) 625,200 5.27 tỷ 8.43 8.45 8.40
23/02/2026 8.45 8.45 0.02(0.24 %) 151,700 1.28 tỷ 8.42 8.46 8.40
13/02/2026 8.43 8.43 0(0.00 %) 57,100 0.48 tỷ 8.43 8.44 8.41
12/02/2026 8.43 8.43 -0.04(-0.47 %) 95,600 0.81 tỷ 8.47 8.47 8.40
11/02/2026 8.47 8.47 0.04(0.47 %) 233,100 1.97 tỷ 8.42 8.50 8.40
10/02/2026 8.43 8.43 -0.01(-0.12 %) 82,400 0.70 tỷ 8.42 8.45 8.42
09/02/2026 8.44 8.44 0.03(0.36 %) 102,900 0.87 tỷ 8.41 8.44 8.38
06/02/2026 8.41 8.41 0(0.00 %) 111,900 0.94 tỷ 8.40 8.43 8.38
05/02/2026 8.41 8.41 -0.03(-0.36 %) 126,900 1.07 tỷ 8.43 8.45 8.38
04/02/2026 8.44 8.44 0.03(0.36 %) 213,400 1.80 tỷ 8.39 8.47 8.36
03/02/2026 8.41 8.41 -0.04(-0.47 %) 153,600 1.29 tỷ 8.45 8.45 8.40
02/02/2026 8.45 8.45 -0.01(-0.12 %) 163,000 1.38 tỷ 8.48 8.50 8.40
30/01/2026 8.46 8.46 0.15(1.81 %) 434,300 3.64 tỷ 8.30 8.47 8.28
29/01/2026 8.31 8.31 0.01(0.12 %) 184,300 1.53 tỷ 8.29 8.31 8.25
28/01/2026 8.30 8.30 0.02(0.24 %) 112,400 0.93 tỷ 8.25 8.30 8.23
27/01/2026 8.28 8.28 0.03(0.36 %) 137,300 1.13 tỷ 8.25 8.28 8.25
26/01/2026 8.25 8.25 -0.03(-0.36 %) 170,900 1.41 tỷ 8.28 8.28 8.20
23/01/2026 8.28 8.28 -0.01(-0.12 %) 120,600 1.00 tỷ 8.29 8.29 8.25
22/01/2026 8.29 8.29 0(0.00 %) 371,000 3.07 tỷ 8.29 8.30 8.25
21/01/2026 8.29 8.29 0.01(0.12 %) 131,300 1.09 tỷ 8.25 8.29 8.25
20/01/2026 8.28 8.28 0.04(0.49 %) 166,800 1.37 tỷ 8.23 8.29 8.20
19/01/2026 8.24 8.24 0(0.00 %) 396,600 3.25 tỷ 8.22 8.24 8.20
16/01/2026 8.24 8.24 0(0.00 %) 31,800 0.26 tỷ 8.23 8.24 8.20
15/01/2026 8.24 8.24 -0.01(-0.12 %) 406,300 3.35 tỷ 8.23 8.25 8.19
14/01/2026 8.25 8.25 -0.03(-0.36 %) 51,900 0.43 tỷ 8.25 8.28 8.22
13/01/2026 8.28 8.28 0(0.00 %) 56,700 0.47 tỷ 8.24 8.28 8.24
12/01/2026 8.28 8.28 0.02(0.24 %) 47,700 0.39 tỷ 8.26 8.28 8.22
09/01/2026 8.26 8.26 0(0.00 %) 65,700 0.54 tỷ 8.26 8.26 8.20
08/01/2026 8.26 8.26 0(0.00 %) 102,100 0.84 tỷ 8.25 8.28 8.22
07/01/2026 8.26 8.26 -0.01(-0.12 %) 95,400 0.79 tỷ 8.27 8.30 8.23
06/01/2026 8.27 8.27 -0.01(-0.12 %) 78,500 0.65 tỷ 8.28 8.28 8.24
05/01/2026 8.28 8.28 0.03(0.36 %) 54,600 0.45 tỷ 8.25 8.28 8.20
31/12/2025 8.25 8.25 -0.01(-0.12 %) 293,000 2.41 tỷ 8.25 8.25 8.20
30/12/2025 8.26 8.26 0.01(0.12 %) 106,200 0.88 tỷ 8.26 8.29 8.24
29/12/2025 8.25 8.25 0.02(0.24 %) 448,600 3.68 tỷ 8.20 8.26 8.20
26/12/2025 8.23 8.23 0.03(0.37 %) 124,100 1.01 tỷ 8.18 8.25 8.05
25/12/2025 8.20 8.20 -0.2(-2.38 %) 530,300 4.40 tỷ 8.40 8.40 8.07
24/12/2025 8.40 8.40 -0.11(-1.29 %) 187,200 1.59 tỷ 8.51 8.54 8.40
23/12/2025 8.51 8.51 0.22(2.65 %) 756,300 6.37 tỷ 8.29 8.51 8.25