TNA
Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 103
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2005 | 1.29 | 25.80 | -1.3(-4.80 %) | 10 | 0.00 tỷ | 27.10 | 27.10 | 25.80 |
| 22/07/2005 | 1.35 | 27.10 | -1.4(-4.91 %) | 100 | 0.00 tỷ | 28.50 | 28.50 | 27.10 |
| 21/07/2005 | 1.42 | 28.50 | -1.5(-5.00 %) | 30 | 0.00 tỷ | 28.50 | 28.50 | 28.50 |
| 20/07/2005 | 1.50 | 30.00 | 0(0.00 %) | 40 | 0.00 tỷ | 30.00 | 30.00 | 30.00 |