TNS
Công ty Cổ phần Thép Tấm lá Thống Nhất
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 44
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/2017 | 6.00 | 6.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 6.00 | 6.00 | 6.00 |
| 13/01/2017 | 6.00 | 6.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 6.00 | 6.00 | 6.00 |
| 12/01/2017 | 6.00 | 6.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 6.00 | 6.00 | 6.00 |
| 11/01/2017 | 6.00 | 6.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 6.00 | 6.00 | 6.00 |
| 10/01/2017 | 6.00 | 6.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 6.00 | 6.00 | 6.00 |
| 09/01/2017 | 6.00 | 6.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 6.00 | 6.00 | 6.00 |
| 06/01/2017 | 5.00 | 5.00 | 0(0.00 %) | 17,000 | 0.10 tỷ | 7.00 | 7.00 | 5.00 |