TPC
Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 93
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/2007 | 7.02 | 60.00 | 1.5(2.56 %) | 20,270 | 1.21 tỷ | 58.00 | 60.00 | 58.00 |
| 05/12/2007 | 6.85 | 58.50 | -2.5(-4.10 %) | 49,750 | 2.94 tỷ | 60.00 | 60.00 | 58.50 |
| 04/12/2007 | 7.14 | 61.00 | -2(-3.17 %) | 100,090 | 6.13 tỷ | 62.00 | 62.00 | 60.00 |
| 03/12/2007 | 7.38 | 63.00 | -2(-3.08 %) | 17,540 | 1.11 tỷ | 67.00 | 67.00 | 63.00 |
| 30/11/2007 | 7.61 | 65.00 | -2.5(-3.70 %) | 27,510 | 1.81 tỷ | 67.50 | 68.00 | 65.00 |
| 29/11/2007 | 7.90 | 67.50 | -1.5(-2.17 %) | 162,750 | 10.92 tỷ | 66.50 | 68.00 | 66.50 |
| 28/11/2007 | 8.08 | 69.00 | 0(0.00 %) | 270,120 | 18.45 tỷ | 68.50 | 69.00 | 65.00 |