VAB
Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 2
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | 16.80 | 16.80 | 0(0.00 %) | 1,648,100 | 27.58 tỷ | 17.10 | 17.20 | 16.45 |
| 30/07/2025 | 16.80 | 16.80 | 0.8(5.00 %) | 2,455,100 | 40.62 tỷ | 16.30 | 16.90 | 16.25 |
| 29/07/2025 | 16.00 | 16.00 | -1.05(-6.16 %) | 5,847,600 | 99.67 tỷ | 17.80 | 17.80 | 16.00 |
| 28/07/2025 | 17.05 | 17.05 | 1.1(6.90 %) | 5,060,700 | 86.27 tỷ | 17.05 | 17.05 | 17.00 |
| 25/07/2025 | 15.95 | 15.95 | 1(6.69 %) | 4,204,000 | 66.70 tỷ | 15.30 | 15.95 | 15.25 |
| 24/07/2025 | 14.95 | 14.95 | -0.05(-0.33 %) | 1,623,800 | 24.25 tỷ | 14.95 | 15.10 | 14.85 |
| 23/07/2025 | 15.00 | 15.00 | -0.3(-1.96 %) | 2,107,100 | 31.79 tỷ | 15.40 | 15.40 | 14.95 |
| 22/07/2025 | 15.30 | 15.30 | 1.05(7.37 %) | 3,530,300 | 54.45 tỷ | 16.15 | 16.15 | 15.15 |