VAF
Công ty cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 55
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2015 | 6.41 | 16.60 | 1(6.41 %) | 100 | 0.00 tỷ | 16.60 | 16.60 | 16.60 |
| 30/06/2015 | 6.02 | 15.60 | -0.8(-4.88 %) | 7,580 | 0.12 tỷ | 16.40 | 16.40 | 15.60 |
| 29/06/2015 | 6.33 | 16.40 | -1.1(-6.29 %) | 2,930 | 0.05 tỷ | 16.50 | 16.50 | 16.40 |
| 26/06/2015 | 6.76 | 17.50 | -1.2(-6.42 %) | 8,080 | 0.15 tỷ | 19.10 | 19.10 | 17.50 |
| 25/06/2015 | 7.22 | 18.70 | 1.2(6.86 %) | 2,810 | 0.05 tỷ | 18.60 | 18.70 | 18.00 |
| 24/06/2015 | 6.76 | 17.50 | -0.9(-4.89 %) | 5,060 | 0.10 tỷ | 19.00 | 19.60 | 17.50 |
| 23/06/2015 | 7.10 | 18.40 | -1.6(-8.00 %) | 3,510 | 0.08 tỷ | 24.00 | 24.00 | 18.40 |