VAV
Công ty Cổ phần VIWACO
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 44
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2017 | 6.23 | 58.00 | 0.8(1.40 %) | 13,000 | 0.75 tỷ | 58.00 | 58.10 | 58.00 |
| 01/08/2017 | 6.28 | 58.50 | 0.6(1.04 %) | 2,100 | 0.12 tỷ | 57.00 | 58.50 | 57.00 |
| 31/07/2017 | 6.45 | 60.00 | 4.9(8.89 %) | 10,800 | 0.63 tỷ | 55.00 | 60.00 | 55.00 |
| 28/07/2017 | 6.04 | 56.20 | 1.5(2.74 %) | 1,600 | 0.09 tỷ | 55.00 | 56.20 | 55.00 |
| 27/07/2017 | 5.91 | 55.00 | 1.8(3.38 %) | 3,000 | 0.16 tỷ | 53.20 | 60.00 | 53.20 |
| 26/07/2017 | 5.40 | 50.30 | -10.3(-17.00 %) | 13,000 | 0.69 tỷ | 61.00 | 61.00 | 45.00 |