VCC
Công ty Cổ phần Vinaconex 25
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 86
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/2009 | 1.64 | 10.20 | 0.1(0.99 %) | 2,000 | 0.02 tỷ | 10.40 | 10.40 | 10.20 |
| 11/02/2009 | 1.67 | 10.40 | -0.3(-2.80 %) | 18,000 | 0.18 tỷ | 10.00 | 10.40 | 10.00 |
| 10/02/2009 | 1.71 | 10.60 | 0.1(0.95 %) | 2,500 | 0.03 tỷ | 10.80 | 10.80 | 10.60 |
| 09/02/2009 | 1.71 | 10.60 | 0.3(2.91 %) | 7,000 | 0.07 tỷ | 10.50 | 10.60 | 10.30 |
| 06/02/2009 | 1.64 | 10.20 | 0(0.00 %) | 3,000 | 0.03 tỷ | 10.50 | 10.50 | 10.00 |
| 05/02/2009 | 1.61 | 10.00 | -1.5(-13.04 %) | 6,500 | 0.07 tỷ | 11.50 | 12.00 | 9.20 |