VCF
Công ty Cổ phần VinaCafé Biên Hòa
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 78
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/2011 | 22.71 | 53.50 | 3.5(7.00 %) | 74,870 | 3.99 tỷ | 58.00 | 58.00 | 51.50 |