VCW
Công ty Cổ phần Đầu tư Nước sạch Sông Đà
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 46
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/2016 | 23.13 | 42.80 | 0.2(0.47 %) | 110,530 | 4.62 tỷ | 40.50 | 42.80 | 40.00 |
| 29/11/2016 | 22.21 | 41.10 | -0.7(-1.67 %) | 141,300 | 6.02 tỷ | 41.90 | 43.90 | 41.10 |
| 28/11/2016 | 23.03 | 42.60 | 0(0.00 %) | 43,900 | 1.84 tỷ | 42.00 | 42.60 | 40.10 |
| 25/11/2016 | 23.78 | 44.00 | 3.2(7.84 %) | 123,713 | 5.27 tỷ | 39.60 | 44.00 | 39.10 |
| 24/11/2016 | 22.70 | 42.00 | -3.5(-7.69 %) | 148,390 | 6.05 tỷ | 46.00 | 46.00 | 40.00 |
| 23/11/2016 | 24.16 | 44.70 | 4.7(11.75 %) | 495,400 | 22.53 tỷ | 56.00 | 56.00 | 40.00 |