VCX
Công ty Cổ phần Xi măng Yên Bình
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 58
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/2014 | 4.00 | 4.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 4.00 | 4.00 | 4.00 |
| 08/04/2014 | 4.00 | 4.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 4.00 | 4.00 | 4.00 |
| 07/04/2014 | 4.00 | 4.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 4.00 | 4.00 | 4.00 |
| 04/04/2014 | 4.00 | 4.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 4.00 | 4.00 | 4.00 |
| 03/04/2014 | 4.00 | 4.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 4.00 | 4.00 | 4.00 |
| 02/04/2014 | 4.00 | 4.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 4.00 | 4.00 | 4.00 |
| 01/04/2014 | 4.00 | 4.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 4.00 | 4.00 | 4.00 |