VHE
Công ty Cổ phần Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 34
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/2019 | 29.00 | 29.00 | 0(0.00 %) | 27,600 | 0.79 tỷ | 30.00 | 30.00 | 28.10 |
| 23/01/2019 | 29.00 | 29.00 | -1.8(-5.84 %) | 10,400 | 0.31 tỷ | 30.50 | 30.90 | 28.80 |
| 22/01/2019 | 30.80 | 30.80 | 0(0.00 %) | 79,600 | 2.29 tỷ | 28.50 | 30.90 | 28.00 |
| 21/01/2019 | 30.80 | 30.80 | 2.5(8.83 %) | 14,000 | 0.41 tỷ | 31.10 | 31.10 | 28.70 |
| 18/01/2019 | 28.30 | 28.30 | 2.5(9.69 %) | 28,900 | 0.82 tỷ | 28.30 | 28.30 | 28.30 |
| 17/01/2019 | 25.80 | 25.80 | 2.3(9.79 %) | 29,500 | 0.76 tỷ | 25.80 | 25.80 | 25.80 |
| 16/01/2019 | 23.50 | 23.50 | 2.1(9.81 %) | 1,100 | 0.03 tỷ | 23.50 | 23.50 | 23.50 |
| 15/01/2019 | 21.40 | 21.40 | 1.9(9.74 %) | 100 | 0.00 tỷ | 21.40 | 21.40 | 21.40 |
| 14/01/2019 | 19.50 | 19.50 | 4.5(30.00 %) | 600 | 0.01 tỷ | 19.50 | 19.50 | 19.50 |