VMT

VMT

Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải miền Trung
Tổng số bản ghi
699
Cập nhật cuối
2026-02-27 00:09:47
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 14
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
22/02/2023 30.91 43.90 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 43.90 43.90 43.90
21/02/2023 30.91 43.90 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 43.90 43.90 43.90
20/02/2023 31.75 45.10 5.8(14.76 %) 600 0.03 tỷ 39.30 45.10 39.30
17/02/2023 32.53 46.20 0(0.00 %) 300 0.01 tỷ 39.30 39.30 39.30
16/02/2023 32.53 46.20 6(14.93 %) 2,100 0.10 tỷ 46.20 46.20 46.20
15/02/2023 28.30 40.20 5.2(14.86 %) 1,000 0.04 tỷ 40.20 40.20 40.20
14/02/2023 24.64 35.00 4.5(14.75 %) 2,000 0.07 tỷ 35.00 35.00 35.00
13/02/2023 21.48 30.50 3.9(14.66 %) 1,100 0.03 tỷ 30.50 30.50 30.50
10/02/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
09/02/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
08/02/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
07/02/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
06/02/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
03/02/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
02/02/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
01/02/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
31/01/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
30/01/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
27/01/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
19/01/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
18/01/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
17/01/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
16/01/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
13/01/2023 18.73 26.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
12/01/2023 18.73 26.60 3.4(14.66 %) 100 0.00 tỷ 26.60 26.60 26.60
11/01/2023 16.34 23.20 6.6(39.76 %) 100 0.00 tỷ 23.20 23.20 23.20
10/01/2023 11.69 16.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 16.60 16.60 16.60
09/01/2023 11.69 16.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 16.60 16.60 16.60
06/01/2023 11.69 16.60 0(0.00 %) 0 0.00 tỷ 16.60 16.60 16.60