VPB
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 44
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2017 | 7.32 | 36.30 | 0(0.00 %) | 761,670 | 27.56 tỷ | 36.00 | 36.30 | 35.90 |
| 25/08/2017 | 7.32 | 36.30 | 0.05(0.14 %) | 615,370 | 22.19 tỷ | 35.90 | 36.30 | 35.80 |
| 24/08/2017 | 7.31 | 36.25 | 0.05(0.14 %) | 678,690 | 24.50 tỷ | 36.35 | 36.35 | 35.80 |
| 23/08/2017 | 7.30 | 36.20 | 0.2(0.56 %) | 520,790 | 18.84 tỷ | 36.00 | 36.80 | 35.75 |
| 22/08/2017 | 7.26 | 36.00 | 0.15(0.42 %) | 2,295,930 | 81.74 tỷ | 34.80 | 36.00 | 34.80 |
| 21/08/2017 | 7.23 | 35.85 | -1.35(-3.63 %) | 798,670 | 28.65 tỷ | 35.80 | 36.80 | 35.50 |
| 18/08/2017 | 7.50 | 37.20 | -1.8(-4.62 %) | 1,092,840 | 41.50 tỷ | 38.00 | 38.50 | 37.20 |
| 17/08/2017 | 7.87 | 39.00 | 0(0.00 %) | 58,299,310 | 2,255.11 tỷ | 39.00 | 39.00 | 33.00 |