YBM
Công ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 39
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2018 | 10.36 | 22.00 | -1(-4.35 %) | 776,680 | 16.75 tỷ | 21.50 | 22.50 | 21.40 |
| 28/08/2018 | 10.83 | 23.00 | -0.25(-1.08 %) | 213,750 | 5.01 tỷ | 24.15 | 24.25 | 21.65 |
| 27/08/2018 | 10.95 | 23.25 | 1.5(6.90 %) | 634,360 | 14.45 tỷ | 22.10 | 23.25 | 22.00 |
| 24/08/2018 | 10.25 | 21.75 | 1.4(6.88 %) | 544,430 | 11.73 tỷ | 21.75 | 21.75 | 21.00 |
| 23/08/2018 | 9.59 | 20.35 | 1.3(6.82 %) | 207,920 | 4.23 tỷ | 20.35 | 20.35 | 20.35 |
| 22/08/2018 | 8.97 | 19.05 | 1.2(6.72 %) | 42,250 | 0.81 tỷ | 19.05 | 19.05 | 19.05 |
| 21/08/2018 | 8.41 | 17.85 | 2.95(19.80 %) | 33,580 | 0.60 tỷ | 17.85 | 17.85 | 17.85 |