Logo công ty BAF - Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam

Lịch sử giao dịch cổ phiếu BAF

Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam

Tổng số bản ghi
1,178
Cập nhật cuối
2026-08-29 10:00:22
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 24
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
12/01/2022 21.87 57.00 3.7(6.94 %) 2,089,800 116.68 tỷ 53.30 57.00 53.00
11/01/2022 20.45 53.30 -1(-1.84 %) 1,317,000 70.85 tỷ 54.40 54.80 53.00
10/01/2022 20.83 54.30 0.6(1.12 %) 1,540,400 83.56 tỷ 54.30 55.40 53.00
07/01/2022 20.60 53.70 3.5(6.97 %) 1,781,200 92.33 tỷ 50.50 53.70 49.80
06/01/2022 19.26 50.20 3.2(6.81 %) 3,017,500 151.42 tỷ 50.20 50.20 48.50
05/01/2022 18.03 47.00 3(6.82 %) 122,800 5.77 tỷ 47.00 47.00 47.00
04/01/2022 16.86 43.95 2.85(6.93 %) 17,419,300 698.87 tỷ 41.20 43.95 40.00
31/12/2021 15.77 41.10 -1.3(-3.07 %) 1,539,000 65.19 tỷ 42.90 43.10 41.10
30/12/2021 16.27 42.40 -0.1(-0.24 %) 1,026,400 43.92 tỷ 42.70 43.40 42.30
29/12/2021 16.31 42.50 -1.5(-3.41 %) 690,500 30.23 tỷ 44.20 44.50 42.50
28/12/2021 16.88 44.00 -0.5(-1.12 %) 1,241,200 54.72 tỷ 46.20 46.20 43.55
27/12/2021 17.07 44.50 1.7(3.97 %) 880,900 38.65 tỷ 43.00 45.70 43.00
24/12/2021 16.40 42.75 0.45(1.06 %) 1,133,100 48.52 tỷ 43.50 44.00 42.30
23/12/2021 16.23 42.30 0.1(0.24 %) 970,700 41.16 tỷ 42.00 43.50 42.00
22/12/2021 16.19 42.20 0.2(0.48 %) 1,718,000 72.49 tỷ 42.00 42.60 41.70
21/12/2021 16.09 41.95 -0.85(-1.99 %) 1,237,100 52.48 tỷ 43.00 43.60 41.50
20/12/2021 16.42 42.80 -0.2(-0.47 %) 1,388,900 59.02 tỷ 42.80 43.40 41.60
17/12/2021 16.50 43.00 -0.8(-1.83 %) 2,709,700 124.86 tỷ 46.80 46.85 43.00
16/12/2021 16.80 43.80 2.85(6.96 %) 888,600 38.91 tỷ 43.80 43.80 43.60
15/12/2021 15.71 40.95 2.65(6.92 %) 914,200 37.39 tỷ 40.95 40.95 40.00
14/12/2021 14.69 38.30 2.5(6.98 %) 156,800 6.01 tỷ 38.30 38.30 38.30
13/12/2021 13.73 35.80 2.3(6.87 %) 5,200 0.19 tỷ 35.80 35.80 35.80
10/12/2021 12.85 33.50 2.15(6.86 %) 33,200 1.11 tỷ 33.50 33.50 33.50
09/12/2021 12.03 31.35 2.05(7.00 %) 2,200 0.07 tỷ 31.35 31.35 31.35
08/12/2021 11.24 29.30 1.9(6.93 %) 5,200 0.15 tỷ 29.30 29.30 29.30
07/12/2021 10.51 27.40 1.75(6.82 %) 400 0.01 tỷ 27.40 27.40 27.40
06/12/2021 9.84 25.65 1.65(6.87 %) 200 0.01 tỷ 25.65 25.65 25.65
03/12/2021 9.21 24.00 0(0.00 %) 100 0.00 tỷ 24.00 24.00 24.00