LAF

LAF

Công ty Cổ phần Chế biến Hàng xuất khẩu Long An
Tổng số bản ghi
6,220
Cập nhật cuối
2026-05-31 10:02:05
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 125
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
07/02/2001 7.77 22.00 0.4(1.85 %) 500 0.00 tỷ 22.00 22.00 22.00
05/02/2001 7.62 21.60 0.4(1.89 %) 800 0.00 tỷ 21.60 21.60 21.60
02/02/2001 7.48 21.20 0.4(1.92 %) 800 0.00 tỷ 21.20 21.20 21.20
31/01/2001 7.34 20.80 0.4(1.96 %) 800 0.00 tỷ 20.80 20.80 20.80
29/01/2001 7.20 20.40 0.4(2.00 %) 800 0.00 tỷ 20.40 20.40 20.40
19/01/2001 7.06 20.00 0.3(1.52 %) 900 0.00 tỷ 20.00 20.00 20.00
17/01/2001 6.95 19.70 0.3(1.55 %) 800 0.00 tỷ 19.70 19.70 19.70
15/01/2001 6.85 19.40 0.3(1.57 %) 900 0.00 tỷ 19.40 19.40 19.40
12/01/2001 6.74 19.10 -0.9(-4.50 %) 800 0.00 tỷ 19.10 19.10 19.10
10/01/2001 7.06 20.00 0.3(1.52 %) 900 0.00 tỷ 20.00 20.00 20.00
08/01/2001 6.95 19.70 0.3(1.55 %) 900 0.00 tỷ 19.70 19.70 19.70
05/01/2001 6.85 19.40 0.3(1.57 %) 900 0.00 tỷ 19.40 19.40 19.40
03/01/2001 6.74 19.10 0.3(1.60 %) 900 0.00 tỷ 19.10 19.10 19.10
29/12/2000 6.64 18.80 0.3(1.62 %) 500 0.00 tỷ 18.80 18.80 18.80
27/12/2000 6.53 18.50 0.3(1.65 %) 400 0.00 tỷ 18.50 18.50 18.50
25/12/2000 6.42 18.20 0.3(1.68 %) 400 0.00 tỷ 18.20 18.20 18.20
22/12/2000 6.32 17.90 0.3(1.70 %) 800 0.00 tỷ 17.90 17.90 17.90
20/12/2000 6.21 17.60 0.3(1.73 %) 200 0.00 tỷ 17.60 17.60 17.60
18/12/2000 6.11 17.30 0.3(1.76 %) 500 0.00 tỷ 17.30 17.30 17.30
15/12/2000 6.00 17.00 0(0.00 %) 500 0.00 tỷ 17.00 17.00 17.00