LAF
Công ty Cổ phần Chế biến Hàng xuất khẩu Long An
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 126
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/2000 | 6.21 | 17.60 | 0.3(1.73 %) | 200 | 0.00 tỷ | 17.60 | 17.60 | 17.60 |
| 18/12/2000 | 6.11 | 17.30 | 0.3(1.76 %) | 500 | 0.00 tỷ | 17.30 | 17.30 | 17.30 |
| 15/12/2000 | 6.00 | 17.00 | 0(0.00 %) | 500 | 0.00 tỷ | 17.00 | 17.00 | 17.00 |