Logo công ty LAF - Công ty Cổ phần Chế biến Hàng xuất khẩu Long An

Lịch sử giao dịch cổ phiếu LAF

Công ty Cổ phần Chế biến Hàng xuất khẩu Long An

Tổng số bản ghi
6,285
Cập nhật cuối
2026-08-29 10:02:23
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 126
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
14/03/2001 10.13 28.70 0.5(1.77 %) 400 0.00 tỷ 28.70 28.70 28.70
12/03/2001 9.95 28.20 0.5(1.81 %) 500 0.00 tỷ 28.20 28.20 28.20
09/03/2001 9.78 27.70 0.5(1.84 %) 500 0.00 tỷ 27.70 27.70 27.70
07/03/2001 9.60 27.20 0.5(1.87 %) 700 0.00 tỷ 27.20 27.20 27.20
05/03/2001 9.43 26.70 0.5(1.91 %) 600 0.00 tỷ 26.70 26.70 26.70
02/03/2001 9.25 26.20 0.5(1.95 %) 600 0.00 tỷ 26.20 26.20 26.20
28/02/2001 9.07 25.70 0.5(1.98 %) 700 0.00 tỷ 25.70 25.70 25.70
26/02/2001 8.90 25.20 0.4(1.61 %) 700 0.00 tỷ 25.20 25.20 25.20
23/02/2001 8.75 24.80 0.4(1.64 %) 600 0.00 tỷ 24.80 24.80 24.80
21/02/2001 8.61 24.40 0.4(1.67 %) 500 0.00 tỷ 24.40 24.40 24.40
19/02/2001 8.47 24.00 0.4(1.69 %) 700 0.00 tỷ 24.00 24.00 24.00
16/02/2001 8.33 23.60 0.4(1.72 %) 700 0.00 tỷ 23.60 23.60 23.60
14/02/2001 8.19 23.20 0.4(1.75 %) 700 0.00 tỷ 23.20 23.20 23.20
12/02/2001 8.05 22.80 0.4(1.79 %) 700 0.00 tỷ 22.80 22.80 22.80
09/02/2001 7.91 22.40 0.4(1.82 %) 600 0.00 tỷ 22.40 22.40 22.40
07/02/2001 7.77 22.00 0.4(1.85 %) 500 0.00 tỷ 22.00 22.00 22.00
05/02/2001 7.62 21.60 0.4(1.89 %) 800 0.00 tỷ 21.60 21.60 21.60
02/02/2001 7.48 21.20 0.4(1.92 %) 800 0.00 tỷ 21.20 21.20 21.20
31/01/2001 7.34 20.80 0.4(1.96 %) 800 0.00 tỷ 20.80 20.80 20.80
29/01/2001 7.20 20.40 0.4(2.00 %) 800 0.00 tỷ 20.40 20.40 20.40
19/01/2001 7.06 20.00 0.3(1.52 %) 900 0.00 tỷ 20.00 20.00 20.00
17/01/2001 6.95 19.70 0.3(1.55 %) 800 0.00 tỷ 19.70 19.70 19.70
15/01/2001 6.85 19.40 0.3(1.57 %) 900 0.00 tỷ 19.40 19.40 19.40
12/01/2001 6.74 19.10 -0.9(-4.50 %) 800 0.00 tỷ 19.10 19.10 19.10
10/01/2001 7.06 20.00 0.3(1.52 %) 900 0.00 tỷ 20.00 20.00 20.00
08/01/2001 6.95 19.70 0.3(1.55 %) 900 0.00 tỷ 19.70 19.70 19.70
05/01/2001 6.85 19.40 0.3(1.57 %) 900 0.00 tỷ 19.40 19.40 19.40
03/01/2001 6.74 19.10 0.3(1.60 %) 900 0.00 tỷ 19.10 19.10 19.10
29/12/2000 6.64 18.80 0.3(1.62 %) 500 0.00 tỷ 18.80 18.80 18.80
27/12/2000 6.53 18.50 0.3(1.65 %) 400 0.00 tỷ 18.50 18.50 18.50
25/12/2000 6.42 18.20 0.3(1.68 %) 400 0.00 tỷ 18.20 18.20 18.20
22/12/2000 6.32 17.90 0.3(1.70 %) 800 0.00 tỷ 17.90 17.90 17.90
20/12/2000 6.21 17.60 0.3(1.73 %) 200 0.00 tỷ 17.60 17.60 17.60
18/12/2000 6.11 17.30 0.3(1.76 %) 500 0.00 tỷ 17.30 17.30 17.30
15/12/2000 6.00 17.00 0(0.00 %) 500 0.00 tỷ 17.00 17.00 17.00