NAF
Công ty Cổ phần Nafoods Group
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 51
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2015 | 18.55 | 27.60 | 0.6(2.22 %) | 205,340 | 5.61 tỷ | 27.00 | 27.60 | 27.00 |
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2015 | 18.55 | 27.60 | 0.6(2.22 %) | 205,340 | 5.61 tỷ | 27.00 | 27.60 | 27.00 |