NAF
Công ty Cổ phần Nafoods Group
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 54
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2015 | 16.74 | 27.40 | -0.1(-0.36 %) | 162,920 | 4.45 tỷ | 27.30 | 27.50 | 27.20 |
| 12/10/2015 | 16.81 | 27.50 | -0.5(-1.79 %) | 133,750 | 3.68 tỷ | 27.50 | 27.70 | 27.30 |
| 09/10/2015 | 17.11 | 28.00 | -0.3(-1.06 %) | 186,950 | 5.29 tỷ | 28.40 | 28.60 | 28.00 |
| 08/10/2015 | 17.29 | 28.30 | 0.7(2.54 %) | 181,610 | 5.17 tỷ | 28.00 | 28.70 | 27.90 |
| 07/10/2015 | 16.87 | 27.60 | 0.6(2.22 %) | 205,340 | 5.61 tỷ | 27.00 | 27.60 | 27.00 |