TNA
Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 5
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/2024 | 3.70 | 3.70 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 3.70 | 3.70 | 3.70 |
| 11/12/2024 | 3.70 | 3.70 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 3.70 | 3.70 | 3.70 |
| 10/12/2024 | 3.70 | 3.70 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 3.70 | 3.70 | 3.70 |
| 09/12/2024 | 3.70 | 3.70 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 3.70 | 3.70 | 3.70 |
| 29/11/2024 | 3.70 | 3.70 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 3.70 | 3.70 | 3.70 |